Ánh nắng chiều có phần lười biếng, xuyên qua kẽ lá ngô đồng, rải những mảng sáng tối loang lổ lên các con phố Paris.
Charles Déroulède kéo vành mũ sụp xuống thêm chút, bước chân không nhanh không chậm, lẫn vào dòng người thưa thớt.
Hắn không mặc bộ quân phục thống chế đính tua vàng rực rỡ, cũng không đeo dải băng biểu tượng cho quyền lực tối cao.
Chỉ là một chiếc áo khoác dài xám đậm chất vải sang, kiểu dáng lại rất thường;
thêm một chiếc khăn choàng đơn giản.
Nhìn qua cứ như một luật sư hay giáo sư nhà có của, nhàn nhã ra ngoài tản bộ buổi chiều.
Hai cận vệ cũng mặc thường phục, khí tức tinh gọn như dao;
họ bám phía sau hơn chục bước như cái bóng, hòa vào đám đông, ánh mắt cảnh giác quét quanh, nhưng tuyệt không quấy rầy quãng thời gian hiếm hoi Hộ quốc chủ được ở một mình.
Hắn không cần cận vệ tiền hô hậu ủng.
Ít nhất là ở Paris, trong thành phố của hắn, không cần.
Phòng làm việc ở Điện Élysée nguy nga và uy nghi;
từng món đồ nội thất, từng bức chân dung đều đang kể chuyện quyền lực.
Nhưng đôi khi hắn cần rời khỏi nơi ấy, cần lột bỏ lớp vỏ “Hộ quốc chủ” nặng nề mà chói mắt kia, như một bóng ma, như một kẻ đứng ngoài, bước vào thế giới do chính hắn tạo ra:
dùng mắt mà nhìn, dùng tai mà nghe, dùng thân thể mà cảm nhận.
Đó là một kiểu phù hoa sâu hơn, còn khiến hắn thỏa mãn hơn cả đứng trên ban công nhận vạn dân hoan hô.
Hắn muốn tận mắt xác nhận:
nước Pháp hắn nặn ra, có thật sự như trong báo cáo và tranh ảnh—sôi sục sinh cơ, cứng như một tấm thép—hay không.
Đường phố rất sạch.
Không rác, không kẻ ăn xin chướng mắt, thậm chí cũng chẳng có hạng nhàn rỗi vô công rồi nghề.
Phần lớn người đi đường bước vội, nét mặt tập trung:
người xách cặp công văn, kẻ cầm túi dụng cụ, kẻ mặc đồ công nhân đã hồ ủi thẳng băng.
Đàn ông vai rộng, lưng thẳng.
Phụ nữ ăn mặc giản dị, nhưng ánh mắt sáng rỡ.
Không thấy bối rối, không thấy bệ rạc, càng không thấy cái khí suy đồi, cãi vã và tiểu thương rẻ tiền khiến người ta buồn nôn của những năm cuối Đệ Tam Cộng hòa trong ký ức.
Tốt lắm.
Thất nghiệp?
Ở nước Pháp của hắn, từ đó là một kiểu sỉ nhục.
Hoặc ở nhà máy, ở mỏ, ở những công trường đồ sộ trải khắp cả nước mà đổ mồ hôi vì sự phục hưng dân tộc;
hoặc ở doanh trại, ở biên giới, trên sống tàu của hạm đội vô địch sắp được dựng lên mà chuẩn bị đổ máu vì vinh quang của Pháp.
Không có lựa chọn thứ ba, cũng chẳng cần có.
Ánh mắt hắn lướt qua những bức tường mặt tiền dọc phố.
Ở đó, cứ cách một đoạn lại thấy treo những lá cờ khổ lớn—cờ tam sắc xanh-trắng-đỏ, cùng với một lá cờ nhỏ hơn nhưng bắt mắt hơn bên cạnh:
nền xanh thẫm, ở giữa là huy hiệu hoa bách hợp vàng của Pháp, được cành ôliu và thanh kiếm bao quanh.
Đó là quốc huy của “Nước Pháp chí thượng”, cũng là biểu tượng cá nhân của hắn.
Dưới cờ thường còn dán áp phích chân dung hắn:
ánh mắt như đuốc, như thể xuyên thấu thời không—hình tượng “Hộ quốc chủ”.
Khẩu hiệu trên áp phích ngắn gọn mà rắn rỏi:
“Trật tự, Lao động, Tổ quốc”, “Pháp trỗi dậy”, “Đi theo Hộ quốc chủ”.
Những bức chân dung và lá cờ ấy như những lính gác trung thành, lặng lẽ phủ kín từng tấc tường của Paris, chui vào tầm mắt mỗi một thị dân, ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác—cho tới khi trở thành một phần hơi thở của thành phố này, của đất nước này.
Hắn đi qua một ngã tư, thấy ở đó dựng tạm một bục gỗ nhỏ, như để biểu diễn đường phố.
Trên bục đặt một cây piano đứng cũ kỹ;
một người đàn ông mặc lễ phục đen kiểu cũ, tóc đã hoa râm, đang đàn.
Xung quanh tụ lại hai ba chục người qua đường:
có bà nội trợ xách giỏ rau, có công nhân mặc đồ làm việc, cũng có vài người giống hắn—mặc thường phục, trông như đang dạo chơi.
Ngón tay người nghệ sĩ piano nhảy trên phím đàn.
Rồi ông cất giọng hát, lập tức kéo ánh nhìn của Déroulède lại.
“Muôn năm đầu hàng!
Nào, mau đem nước Pháp ra đấu giá!
“Bọn tư sản chỉ lo cái bụng mình.
“Ngài Bismarck đang ung dung ngồi vững trong thành, ”
“Thiers sẽ mời ông ta vào đóng ở Paris…”
Bước chân Déroulède khẽ khựng.
Là bài này.
“Chỉ một miếng bít tết là giao Paris.
” Một khúc ca giễu nhại sinh ra từ thời kỳ nhục nhã ấy, cay độc đả kích sự bất lực, thiển cận và phản bội của chính phủ quốc phòng tư sản năm xưa—vì lợi trước mắt mà không tiếc bán rẻ thủ đô.
“…Này đầu bếp, mau nấu cho xong mâm lớn, ”
“Chỉ một miếng bít tết là giao nộp Paris.
Đám đông bật cười hiểu ý, xen lẫn vài tiếng chửi rủa không hề che giấu:
“Đúng!
Một lũ mềm xương!
“Vì lợi của mình mà mặt mũi cũng chẳng cần!
“Phì!
Rác rưởi của thời cũ!
“Alsace với Lorraine liên quan gì tới tôi?
“Ở đó tôi có tài sản, đất đai gì đâu.
“Người Phổ, nếu anh muốn lấy thì cứ lấy, ”
“Tôi chẳng thiệt hại gì, cũng chẳng bận tâm…”
Lần này tiếng cười ít đi, bầu không khí trong đám người trở nên trầm hơn—không phải buồn bã, mà là một nỗi phẫn uất đang bị nén lại.
Alsace và Lorraine… hai cái tên ấy như hai cái gai, cắm vào tim mỗi một người Pháp thực thụ.
“Tôi hứng thú chuyện ăn uống hơn lãnh thổ, ”
“Một thành phố cũng không bằng một con gà mái già…”
“Chỉ một miếng bít tết là giao Paris!
“Quyết vậy đi, vợ à, mau đi sửa soạn!
“Rèm phòng khách phải thay mới.
“Các thứ rượu ngon món ngon, vợ cứ bỏ tiền đi sắm, ”
“Dựa vào người Đức mới có trứng mà ăn.
Mặc mẹ nó tổ quốc hay không tổ quốc!
Tiếng hát leo lên cao trào ở câu châm chọc cuối rồi đột ngột dừng phắt.
Nghệ sĩ piano ấn mạnh hợp âm chót;
dư âm rung trong không khí.
Im lặng thoáng qua.
Rồi đám đông bùng nổ tiếng vỗ tay và reo hò:
“Hay!
Hát hay lắm!
Đám phản bội đúng là như thế!
“Cho bọn chính khách cũ trốn trong bóng tối nghe đi!
“Nước Pháp bây giờ không còn như xưa nữa!
Déroulède đứng ở vòng ngoài đám người, khóe miệng gần như không thể nhận ra mà cong lên một chút.
Hay.
Tất nhiên là hay.
Khúc hát này, lời ca này, vào lúc này lọt vào tai hắn, không còn chỉ là châm biếm.
Nó là giáo án phản diện hoàn hảo nhất, là đối chiếu sống động nhất giữa “xưa” và “nay”.
Nước Pháp cũ mềm yếu, thỏa hiệp, thị dân hèn hạ, chia rẽ—tất cả bị quất roi đến trần trụi trong tiếng hát.
Và chính vì vậy, càng làm nổi bật nước Pháp dưới tay hắn mạnh mẽ, đoàn kết, bền bỉ, tràn đầy ý chí sắt và lửa đến nhường nào.
Một chính phủ có thể bán rẻ Paris chỉ vì một miếng bít tết, đã bị quét vào đống rác lịch sử từ lâu.
Một nền cộng hòa tư sản chỉ biết lo cái bụng mình và cổ phiếu của mình, cũng đã bị thay thế bằng “cộng đồng dân tộc” do chính tay hắn rèn ra.
Giờ đây không ai dám nói:
“Alsace và Lorraine liên quan gì tới tôi.
” Mỗi một người Pháp—từ thợ mỏ miền Bắc tới nông phu miền Nam, từ công nhân Paris tới thủy thủ Marseille—đều biết mảnh đất đã mất ấy có nghĩa gì, đều khát khao giành lại nó.
Không—là khiến Đức phải trả cái giá gấp trăm lần vì đã cướp đi nó.
Tiếng hát này là khúc ai ca tiễn đưa thời cũ, đồng thời cũng là khúc tụng ca dâng cho thời mới của hắn.
Dẫu người hát chưa chắc tự biết.
Tiếng vỗ tay và reo hò của dân chúng, ánh mắt khinh bỉ của họ dành cho “người cũ chuyện cũ” trong lời ca, cùng sự ủng hộ vô thức đối với hiện trạng—tất cả khiến hắn thỏa mãn đến tận xương tủy.
Nó còn chân thực, còn mạnh mẽ hơn bất kỳ khúc tán dương chính thức nào.
Tâm trạng Déroulède tốt đến cực điểm.
Cảm giác này còn khiến hắn vui hơn cả ngồi ở Điện Élysée nghe người ta ca tụng.
Đó là trật tự do chính tay hắn dựng, là tinh thần dân tộc do chính tay hắn nặn, đang được xác nhận ngay trên hè phố—trong tiếng vỗ tay và trong sự khinh miệt của những thị dân bình thường.
Hắn như một nghệ sĩ vừa hoàn thành bức tượng vĩ đại;
giờ lùi lại vài bước, đứng lẫn giữa khán giả, thưởng thức ánh sáng hoàn mỹ mà tác phẩm phản chiếu ở mọi góc độ.
Những tiếng cười nhạo thời cũ, những bọt nước bọt dành cho “nền cộng hòa mềm yếu”—chẳng phải chính là lời chứng vang dội nhất cho “nước Pháp cứng rắn” của hắn sao?
Hắn thậm chí còn tưởng tượng ra cảnh nếu lúc này có một kẻ “di lão” Đệ Tam Cộng hòa không biết điều nhảy ra nói gì “nghệ thuật thỏa hiệp”, “hòa bình đáng quý”, lập tức sẽ bị đám thị dân đang sôi sục ấy dìm chết trong nước bọt.
Sắt và lửa, trật tự và vinh quang, đã thấm vào tận tủy xương dân tộc.
Tốt, rất tốt.
Tối về mở một chai rượu nhỏ ăn mừng vậy.
Khóe miệng hắn còn vương nụ cười mỏng;
hai tay đút túi áo khoác dài, tiếp tục thong thả bước.
Nhưng ngay đúng đỉnh cao mãn nguyện ấy, một nốt chênh tai như mũi kim bất ngờ chọc thẳng vào dòng suy nghĩ đang hân hoan của hắn.
Hắn nhớ tới Paris.
Nhớ tới Thế vận hội rúng động thế giới mà dân tộc Pháp đã tổ chức.
Và nhớ tới… vị cố vấn trẻ người Đức kia—Claude Bauer.
Họ từng có một cuộc đối thoại ngắn ngủi, nhưng đủ để về sau Déroulède nhai đi nhai lại nhiều lần—dù hắn… ừm… “mời” người ta tới nói chuyện.
Chàng trai ấy đã nói gì nhỉ?
“…Thưa Hộ quốc chủ các hạ, ngài dùng ý chí sắt thép tái tạo nước Pháp, khiến người ta kính phục.
Nhưng xin cho phép tôi hỏi một câu:
ngài có thể bảo đảm cỗ máy quốc gia tinh vi, cuồng nhiệt và tràn đầy khát vọng phục thù mà ngài tạo ra, sau khi ngài rời đi, vẫn sẽ chạy đúng hướng ngài đặt ra không?
Déroulède nhớ câu trả lời của mình khi đó, mang theo vài phần kiêu ngạo và chắc chắn của người lớn tuổi và của “Hộ quốc chủ”:
“Cỗ máy tự có quy luật vận hành của nó.
Chương trình ta đặt ra là vì sức mạnh và an toàn vĩnh cửu của Pháp.
Hậu nhân chỉ cần tuân theo.
Claude Bauer khi ấy chỉ cười cười.
Trong nụ cười không có bồng bột của tuổi trẻ, trái lại có một vẻ mệt mỏi như nhìn thấu thế sự—một vẻ rất chướng mắt khi xuất hiện trên gương mặt còn trẻ như thế.
Anh nhấp một ngụm đồ uống, như rất tùy ý mà đáp:
“Chương trình sẽ bị sửa.
Quy luật sẽ bị bẻ cong.
Khát vọng phục thù sẽ nuốt chửng lý trí.
Ngài có thể khống chế hướng và lực vì ngài là người tạo ra nó, là ‘Hộ quốc chủ’ của nó.
Nhưng ngài có thể bảo đảm người kế nhiệm ngài có cùng trí tuệ, cùng biết kiềm chế, thậm chí… cùng một mục tiêu không?
“Hắn ta có thể chỉ muốn chứng minh mình ‘Pháp’ hơn ngài, cứng rắn hơn ngài.
Đến lúc đó, cỗ máy chiến tranh ngài dựng để bảo vệ nước Pháp sẽ lôi nước Pháp đi đâu?
Một cuộc chiến để chứng minh cho việc chứng minh?
Một cuộc viễn chinh phát động vì ‘vinh quang’, rồi rốt cuộc có thể thiêu rụi tất cả—một chuyến tự hủy?
Bước chân Déroulède gần như không thể nhận ra mà chậm lại nửa nhịp.
Câu hỏi ấy như một hạt giống vô tình bị chôn xuống, đến đúng lúc hắn đắc ý nhất hôm nay, bỗng trồi ra một mầm nhọn.
Nếu hắn chết thì sao?
Ý nghĩ đó có phần hoang đường.
Hắn mới bốn mươi tuổi.
Với một kẻ nắm quyền lực tối cao, đó chính là thời kỳ sung sức nhất—kinh nghiệm và tinh lực đều ở đỉnh vàng.
Hắn rèn luyện mỗi ngày, ăn uống tiết chế;
bác sĩ đã xác nhận tim hắn khỏe như tim một người lính ba mươi.
Hắn còn vô khối thời gian để tiếp tục hoàn thiện “tác phẩm” của mình, củng cố trật tự của mình, và mưu tính cho Pháp một tương lai càng không thể lay chuyển.
Người kế nhiệm?
Chuyện đó ít nhất hai ba chục năm nữa mới cần nghĩ.
Có lẽ còn lâu hơn.
Đến khi ấy, Nước Pháp chí thượng đã vững như thành đồng vách sắt;
người thừa kế hắn chọn cũng đã lớn lên dưới cánh che chở và sự dạy dỗ của hắn, tự nhiên sẽ tiếp tục đi theo quỹ đạo hắn đặt ra.
Còn chiến tranh… hắn đương nhiên hiểu Claude Bauer đang ám chỉ điều gì.
Đức—cái Đế quốc phất lên như diều gặp gió, cái “đám man rợ” chắp vá đã cướp mất trái tim châu Âu—là kẻ thù định mệnh của Pháp, là đối thủ phải bị kiềm chế, bị làm suy yếu, rồi cuối cùng…
Hắn chặn dòng suy nghĩ lại.
Đó là mục tiêu chiến lược, là quy hoạch lâu dài, là khối đá chắn đường bắt buộc phải dời đi trên con đường phục hưng dân tộc.
Nhưng hắn tin mình kiểm soát được nhịp, nắm được lửa.
Hắn rèn nên cỗ máy này để khi cần thì có sức phát động chiến tranh—nhưng càng là để dùng uy lực áp đảo mà tránh những cuộc chiến không cần thiết, nhất là những cuộc chiến quá sớm.
Phô bày sức mạnh, tự nó đã là để đổi lấy hòa bình—một nền hòa bình dưới sự dẫn dắt của Pháp.
Vị cố vấn người Đức ấy rốt cuộc vẫn còn quá trẻ.
Có lẽ ở trong nước Đức anh ta có thủ đoạn, có ý tưởng mới lạ, nhưng khi nhìn những vấn đề lớn lao liên quan quốc vận, kéo dài qua nhiều thế hệ, anh ta vẫn thiếu chiều sâu lịch sử và thiếu sự nhẫn nại chiến lược thực sự.
Hắn không hiểu:
một lãnh tụ vĩ đại thực sự không chỉ nặn ra hiện tại, mà còn có thể định hình quỹ đạo quốc gia trong vài chục năm tới.
Déroulède lắc đầu, như muốn hất đi mối liên tưởng khó chịu vừa chợt lóe.
Hôm nay là ngày đẹp, nắng vừa phải, cảnh tượng trên phố khiến người ta hài lòng;
khúc ca giễu nhại thời cũ lại tình cờ “đúng lúc” đến vậy.
Hắn chẳng việc gì để một cái miệng quạ của người Đức xa xôi làm hỏng tâm trạng.
Hắn dừng bước, mới phát hiện mình chẳng biết từ lúc nào đã đi tới gần Đại lộ Saint-Germain.
Trong không khí bay tới mùi thức ăn thơm lừng:
hương bánh mì nướng xém, vị thịt hầm đậm đà, và cái đắng thơm tròn của hạt cà phê vừa rang.
Hắn ngẩng đầu, thấy một quán ăn.
Mặt tiền không phải loại xa hoa chói mắt, nhưng cửa kính sáng sạch.
Trên tấm biển gỗ sẫm khắc chữ hoa mỹ:
“Hương vị Pháp xưa”.
(AUV~ gọi là chuẩn bài~)
Sau cửa kính có thể thấy trong quán ngồi khá đông khách, ai nấy đều mặc áo khoác tươm tất;
trước mặt là những chiếc đĩa bốc khói;
họ trò chuyện nhỏ nhẹ.
Không xa xỉ, không ồn ào—chỉ có một thứ hơi thở đời sống vững chãi và thỏa mãn.
Đó chính là điều hắn muốn nhìn thấy.
Dưới trật tự của hắn, người Pháp cần mẫn có thể hưởng một cuộc sống ổn định, đàng hoàng, tràn đầy niềm tự hào dân tộc.
Tâm trạng đang tốt, tự thưởng một bữa cũng được.
Đầu bếp ở Điện Élysée đúng là giỏi nhất nước Pháp, nhưng đôi khi những quán nhỏ đầu ngõ cuối phố, đầy mùi khói bếp, lại mang tới một loại thỏa mãn khác.
Hắn đẩy cửa bước vào.
Chiếc chuông đồng treo trên cửa reo lên một tiếng lanh canh trong trẻo.
Hơi ấm cùng hương thức ăn lập tức ôm lấy hắn.
Tiếng trò chuyện trong quán khẽ hạ xuống;
vài ánh mắt nhìn về phía vị khách mới.
Hắn trông chỉ như một quý ông trung niên điềm đạm, ăn mặc chỉnh tề.
Có lạ mặt đôi chút, nhưng ở khu này thỉnh thoảng cũng có người ngoài hay người “thể diện” ghé ăn—không có gì hiếm.
Người phục vụ nhanh chóng bước tới—một chàng trai mắt lanh.
“Thưa ngài, một mình ạ?
Bên này có chỗ cạnh cửa sổ rất đẹp.
Déroulède gật đầu, theo người phục vụ tới một chiếc bàn vuông nhỏ gần cửa sổ, trải khăn kẻ ô đỏ-trắng.
Hắn ngồi xuống, cởi áo khoác đặt lên lưng ghế cạnh, liếc qua thực đơn dán trên tường.
Đặc sắc hôm nay là “bò hầm rượu vang Bourgogne”, “xúc xích hầm cải chua Alsace kèm khoai tây”, và “bánh tart táo Normandy”.
“Cho tôi một phần bít tết;
nhớ róc bỏ phần gân sụn.
Kèm salad rau.
Tuyệt đối đừng có bất cứ miếng cà rốt nào—tôi không thích cà rốt.
Và… một cốc bia lớn.
“Vâng thưa ngài, xin chờ chút.
” Người phục vụ ghi lại rồi bước nhanh vào bếp.
Chẳng mấy chốc, anh ta đã mang ra một cốc bia ướp lạnh to đùng, bọt mịn lăn tăn.
Déroulède nâng cốc, cảm nhận cái mát từ thành thủy tinh truyền vào lòng bàn tay;
ánh mắt lại như vô ý rơi về phía chéo trước.
Ở đó ngồi một đôi nam nữ.
Người đàn ông mặc vest tối màu, nhìn như một nhân viên văn phòng bình thường;
nhưng dáng ngồi lại gồng gượng quá mức, cứ như lúc nào cũng sẵn sàng bật dậy bỏ chạy.
Ánh mắt hắn ta cũng quá lạc thần, luôn đảo nhanh khắp quán:
như đang đánh giá gì đó, lại như đang cảnh giác gì đó.
Người phụ nữ thì càng nổi bật:
tóc nâu uốn lọn buông trên vai, dung mạo xinh đẹp, mặc bộ suit váy xám nhạt vừa vặn;
trước ngực đeo dây thẻ kiểu nhà báo hay dùng;
cạnh đó, trên chiếc ghế trống, đặt một chiếc máy ảnh trùm vải sẫm màu.
Thoạt nhìn họ như một cặp đôi hẹn hò giờ nghỉ trưa, hoặc đồng nghiệp đi ăn cùng nhau.
Nhưng càng nhìn càng thấy không ổn.
Thứ nhất, chiếc máy ảnh.
Nhà báo thật—đặc biệt là loại chạy hiện trường—quý máy ảnh như con ngươi.
Hoặc ôm chặt trong ngực, hoặc để chắc chắn ở chiếc ghế phía trong;
tuyệt không đời nào tùy tiện đặt lên ghế trống phía ngoài, nơi người qua lại chỉ cần sơ ý là đụng rơi.
Hơn nữa, tấm vải trùm kéo kín mít, như sợ người khác nhìn thấy kiểu máy.
Thế nhưng phần dây đeo lộ ra một góc lại là da tốt và kiểu dáng rất “đắt”, chẳng giống đồ nghề nhà báo ngày ngày chạy ngược chạy xuôi bị mài mòn.
Thứ hai, cách họ trao đổi.
Không có ánh mắt hay cử chỉ thân mật của tình nhân;
cũng không có thái độ bàn việc quen thuộc của đồng nghiệp.
Người đàn ông hơi nghiêng người, giọng hạ rất thấp, nói nhanh.
Người phụ nữ nghiêng tai nghe, thỉnh thoảng gật đầu dứt khoát;
ngón tay lơ đãng vạch lên khăn trải bàn như đang viết ký hiệu hay chữ tắt nào đó.
Ánh nhìn cô ta hiếm khi đối diện người đàn ông;
đa phần là hạ mi xuống, hoặc chớp chớp liếc về cửa, về cửa sổ, hoặc… vô tình quét qua góc nơi hắn ngồi rồi lập tức dời đi.
Thứ lạc quẻ nhất lại là thứ ở ngay trước tay họ.
Trên bàn trải một tờ “Báo Tiếng Vọng Paris”—một trong những cái loa của chính phủ.
Nhưng họ không đọc những bài nhất trang về thành tựu công nghiệp hay Hộ quốc chủ thị sát;
họ chăm chăm vào mấy mẩu quảng cáo và thông báo vụn vặt ở giữa trang.
Ngón tay thon của người phụ nữ đang chỉ vào vài dòng chữ nhỏ;
người đàn ông ghé sát hơn, nhíu chặt mày.
“Nhà cũ… mảng tường phía Nam cần trát lại.
Báo giá… ừm, hơi cao, phải xem nhà khác nữa.
“Giá là chết, người là sống.
Thử thương lượng đi, biết đâu bớt được.
” Người đàn ông đáp, giọng bình thản.
“Nhà cũ”—trong ám ngữ thường chỉ “tổ chức” hoặc “điểm liên lạc”.
“Mảng tường phía Nam”—hướng “Nam”, có thể ám chỉ kênh liên lạc hoặc khu vực cụ thể.
“Cần trát lại”—xuất hiện vấn đề, cần vá lại hoặc ứng phó.
“Báo giá cao”—cái giá phải trả quá lớn, hoặc rủi ro tăng lên.
“Xem nhà khác”—cần tìm phương án dự phòng, hoặc liên hệ tuyến trên khác.
Rất sơ cấp, rất nghiệp dư.
Trong mắt Bộ An ninh Nội vụ, đoạn đối thoại này lộ sơ hở khắp nơi.
Nhưng trong một quán ăn bình thường, đủ để qua mặt đại đa số người không liên quan.
Đáng tiếc, vận may hôm nay của họ không tốt.
Họ đụng phải “Hộ quốc chủ” đích thân—một kẻ từ tầng đáy bò lên, đã trải qua vô số lần diễn thuyết đường phố và tụ tập bí mật;
một Hộ quốc chủ mang quân từ thuộc địa đánh một mạch từ Nam lên Bắc.
Đúng lúc ấy, người phục vụ mang bít tết và salad của Déroulède ra.
Miếng bít tết áp chảo vừa đúng lửa, xèo xèo thơm nức;
salad xanh mướt tươi rói.
Déroulède cầm dao nĩa, động tác nhã nhặn cắt một miếng nhỏ đưa vào miệng, chậm rãi nhai, như thể toàn bộ tâm trí đều đặt vào món ăn.
Nhưng tai hắn đã bắt lấy cuộc đối thoại còn nhỏ hơn từ bàn bên.
“…Én vẫn chưa về tổ, dây diều hơi rối.
“Gió không đúng, thu lại chút.
Đợi trời quang.
” Người đàn ông nhấp một ngụm nước, mắt liếc ra cửa sổ.
“Trong tổ có trứng mới, muốn xem không?
“Đừng vội, chờ chim mẹ rời tổ.
Déroulède thong thả cắt miếng thứ hai, trong lòng cười lạnh.
Én, diều, hướng gió, tổ, trứng, chim mẹ… cả một bộ ẩn dụ hoàn chỉnh về truyền tin tình báo, về chờ thời cơ, về tin mới, và về hành động nhắm vào một người cụ thể.
Họ không phải nhân viên tình báo chuyên nghiệp.
Dùng thứ ám ngữ vừa văn vẻ vừa thô vụng kiểu này, giống bọn bất mãn, tàn dư bảo hoàng, hoặc những phe cánh cộng hòa cũ từng bị hắn đè xuống tuyển mộ ra đám âm mưu “tay ngang”;
cũng có thể là xương sống xã hội chủ nghĩa chưa kịp chạy ra nước ngoài.
Thân phận nhà báo là vỏ bọc tuyệt vời:
đi lại được khắp nơi, tiếp xúc đủ hạng người, mà lại không quá gây chú ý.
Hắn vừa ăn vừa cân nhắc rất nhanh.
Bây giờ bắt ngay, hay thả dây dài câu cá lớn?
Bắt ngay thì có thể dập tắt một âm mưu tiềm tàng, nhưng manh mối có thể đứt luôn.
Hai kẻ này hiển nhiên chỉ là vai phụ vòng ngoài.
“Chim mẹ” và “tổ” thật sự còn ở phía sau.
Nhưng đây là Paris, là sào huyệt của hắn.
Dám giở mấy trò này ngay dưới mí mắt hắn, là thách thức uy quyền của hắn, cũng là bôi bẩn trật tự mà hắn tỉ mỉ tạo ra.
Huống hồ hôm nay là ngày “vi hành” của hắn, tâm trạng đang tốt, lại bị hai con ruồi này làm hỏng hứng.
Hơn nữa, lời của vị cố vấn người Đức kia—dù bị hắn mắng là lo xa—giờ lại như bóng ma bay về:
“Ngài có thể bảo đảm cỗ máy quốc gia tinh vi, cuồng nhiệt và tràn đầy khát vọng phục thù mà ngài tạo ra, sau khi ngài rời đi, vẫn sẽ chạy đúng hướng ngài đặt ra không?
Nội bộ.
Vấn đề thường bắt đầu từ nội bộ.
Không phải kẻ địch bên ngoài mạnh đến đâu, mà là đám sâu mọt chui rúc trong góc tối này—đám bất mãn với hiện trạng, đám ôm ảo tưởng về thời cũ.
Chúng như hạt cát lẫn trong bánh răng của cỗ máy tinh vi;
tuy nhỏ, nhưng ngày này qua ngày khác đủ để mài mòn, thậm chí kẹt chết mắt xích then chốt.
Không.
Tuyệt đối không thể dung thứ.
Không được có dù chỉ một chút lung lay, một chút lỗ hổng.
Phải dùng cách quyết đoán nhất, lạnh lùng nhất mà nghiền nát mọi mầm họa có thể nảy lên.
Đây không chỉ là trừ nguy, mà còn là biểu diễn cho tất cả kẻ bất an tiềm tàng thấy:
ở nước Pháp của “Hộ quốc chủ”, bất cứ sự bất trung nào cũng sẽ bị nhổ tận gốc, tức thì và triệt để.
Định lừa hắn là thằng ngốc à?
Huống chi bắt được chúng ngay lúc này, lại là một chuyện công tích có thể viết dài viết rộng.
(Déroulède:
phản gián nhất định phải đề phòng gián điệp)
(Người Pháp:
\○/\○/\○/\○/\○/)
(Ngươi mà ba đông đến…)
Hắn hơi nghiêng đầu, liếc sang bàn khác.
Hai cận vệ giả làm thực khách vẫn ngồi ở đó;
trước mặt bày bữa trưa, nhưng sự chú ý chưa từng thật sự rời khỏi Hộ quốc chủ.
Chạm phải ánh mắt Déroulède, hai người gần như lập tức hiểu mệnh lệnh.
Đôi “tình nhân nhà báo” kia còn đang thì thầm gấp gáp.
Ngón tay người phụ nữ trượt nhanh trên mặt báo;
người đàn ông lại cảnh giác liếc quanh lần nữa.
Ngay khoảnh khắc sau, trước mắt họ hoa lên—hai bóng người đã phủ xuống.
Cận vệ áp sát người đàn ông dùng tay trái như kìm sắt khóa vai phải hắn ta, ấn xuống;
tay phải thò ra, vặn cổ tay trái đang định phản kháng, bẻ vào trong, rồi kéo giật mạnh ra sau!
“Rắc!
” Tiếng khớp xương lệch nhẹ bị tiếng rên đau nghẹn của người đàn ông nuốt mất.
Hai tay hắn ta bị bẻ quặt ra sau;
mặt bị ấn nện thẳng xuống mặt bàn.
Cận vệ còn lại xử lý người phụ nữ.
Anh ta không chọn khóa tay, mà sải bước như tên bắn, bàn tay phải xòe rộng chụp chính xác vào cổ họng cô ta;
ngón cái và ngón trỏ siết sâu vào vị trí động mạch bên cổ.
Tay trái thuận đà lục dưới sườn, mò tới chỗ có thể giấu vũ khí.
Toàn bộ động tác từ lúc phát lực tới khi khống chế xong chỉ vài giây.
Cả quán ăn sững người:
dao nĩa dừng giữa không trung, lời trò chuyện mắc nghẹn nơi cổ họng;
ai nấy kinh hãi nhìn cảnh bạo lực đột ngột ập tới.
“Soát.
Cận vệ đang khống chế người phụ nữ rút từ túi trong áo vest của cô ta ra một khẩu súng lục ổ quay kiểu cũ;
lại từ túi xách của cô ta lôi ra một khối vuông gói sơ sài bằng giấy dầu và dây gai, lớn hơn nắm đấm chút, lờ mờ thấy kíp nổ—một quả bom tự chế thô ráp.
Cận vệ đang ghì người đàn ông thì rút từ thắt lưng sau của hắn ta một khẩu ổ quay tương tự, cùng vài viên đạn dự phòng.
Trong túi ngầm may ở lớp lót áo vest, anh ta còn mò ra mấy tờ giấy viết mật ngữ và một bản phác thảo nhăn nhúm về một phần hệ thống cống ngầm thoát nước Paris.
“Vũ khí.
Thuốc nổ.
Mật thư.
Bản vẽ.
” Cận vệ báo gọn, đặt những thứ ấy lên bàn trước mặt Déroulède.
Déroulède liếc một cái, ánh mắt dừng thêm một nhịp trên tờ bản vẽ hệ thống cống.
Paris dưới lòng đất… những “hang chuột” ưa thích của đám cách mạng và âm mưu.
Đúng lúc ấy, cửa quán bị húc mạnh mở tung;
tiếng bước chân dồn dập tràn vào.
Bốn năm thanh niên mặc đồng phục xanh thẫm, bắp tay đeo băng “FFJ” (Đoàn Thanh niên Pháp)
đã xông tới.
Hiển nhiên họ nghe hoặc thấy động tĩnh bất thường trong quán, tưởng có bạo loạn hay tập kích, bèn lập tức lao vào.
“Chuyện gì?
Ai gây rối!
” Tên tiểu đầu mục quát gắt, tay đã đặt lên dùi cui ở thắt lưng.
Nhưng khi hắn ta nhìn rõ hai kẻ bị khống chế, cùng người đàn ông ngồi cạnh cửa sổ, cơn giận trên mặt lập tức đông cứng, rồi biến thành chấn kinh và cuồng hỉ.
“Hộ… Hộ quốc chủ các hạ!
” Hắn ta đứng thẳng người ngay, nắm tay phải nện mạnh lên ngực trái.
Mấy thanh niên phía sau cuống quýt làm theo.
Tiếng hô ấy như châm ngòi cho cả quán ăn.
“Hộ quốc chủ?
Lạy Chúa, đúng là Hộ quốc chủ!
“Tôi vừa nãy đã thấy vị tiên sinh ấy khí độ khác thường!
“Hộ quốc chủ vạn tuế!
Pháp vạn tuế!
“Đánh đổ phản bội!
Diệt sạch sâu mọt!
Khách ăn đồng loạt đứng lên:
người kích động vung tay, người rơm rớm nước mắt, còn đa phần là dùng ánh mắt sùng bái nhìn Déroulède.
Nỗi hoảng sợ khi nãy bị thay bằng một cơn phấn khích khổng lồ vì được chứng kiến truyền kỳ.
Hộ quốc chủ!
Hắn không chỉ cho họ công việc và vinh quang mà chính phủ cũ chưa từng cho;
hắn còn ngay ở bên họ, lại còn trước mắt họ đích thân chỉ huy bắt được hai kẻ mang vũ khí và thuốc nổ!
Vinh quang đến mức nào!
Đối với tiếng hò reo cuồng nhiệt xung quanh, Déroulède như không nghe thấy.
Hắn chậm rãi đứng dậy, bước tới trước mặt người đàn ông bị ghì chết trên bàn, rồi nhìn sang người phụ nữ bị bóp cổ đến mặt đã tái tím, ánh mắt tán loạn.
“Eden?
Hắn nhàn nhạt nhả ra từ đó.
Người đàn ông run bắn lên, nhưng nghiến chặt răng, rít qua kẽ răng:
Bạo chúa!
Mày sẽ không được như ý đâu!
Pháp… thuộc về nhân dân!
Trong cổ họng người phụ nữ phát ra tiếng “khò khè”, vừa hằn học trừng Déroulède vừa không nói thành lời.
“‘Pháp thuộc về nhân dân’?
‘Nhân dân’ nào?
Déroulède nói.
“Là ‘nhân dân’ đã run rẩy trong bạo loạn đường phố, trong trò cãi cọ nghị viện, trong đầu cơ tài chính của các ngươi—đói không đủ ăn?
Hay là ‘nhân dân’ đã bị tư bản ngoại quốc và sâu mọt nội bộ, dưới khẩu hiệu ‘lý tưởng’ của các ngươi, gặm sạch nốt chút tôn nghiêm và hy vọng cuối cùng?
“Hãy nhìn hiện tại, rồi nhìn quá khứ.
Đường phố sạch sẽ, ai cũng có việc, quốc gia cường thịnh, ngoại địch khiếp sợ.
Đó mới là thứ người Pháp cần.
Còn các ngươi, ” hắn liếc qua gói thuốc nổ thô và khẩu súng lục trên bàn, “các ngươi mang tới cái gì?
Phá hoại, hỗn loạn, và bóng tối khiến Pháp rơi trở lại vực sâu.
Các ngươi không xứng đại diện cho nhân dân.
Các ngươi chỉ là giòi bọ bám trên thớ thịt thối của thời cũ, muốn làm bẩn trật tự mới do chính tay ta dựng nên.
“Lôi đi.
” Hắn phẩy tay, không nhìn họ nữa.
Cận vệ kéo lê người phụ nữ mềm nhũn và người đàn ông bị bẻ quặt tay ra ngoài.
Thành viên Đoàn Thanh niên Pháp lập tức tiến lên phụ giúp, tách đám người đứng xem ngoài quán, dọn ra một lối đi.
Déroulède ngồi lại, gật đầu với chủ quán và người phục vụ:
“Bữa trưa không tệ.
Làm phiền mọi người dùng bữa rồi, xin cứ tiếp tục.
Nhưng bầu không khí cả quán đã hoàn toàn khác.
Khách ăn không còn ồn ào;
họ dùng một ánh nhìn pha trộn giữa kính sợ, sùng bái và hơi run rẩy, lặng lẽ nhìn hắn.
Hộ quốc chủ ăn trưa ngay giữa họ, lại còn phá hỏng một âm mưu!
Chuyện này đủ để họ kể đi kể lại suốt đời như một truyền kỳ.
Hắn ăn nhanh nốt phần bít tết và salad còn lại, ngửa cổ uống cạn bia, rồi đứng dậy, khoác áo, để lại một tờ tiền đủ trả bữa ăn cùng khoản tiền boa khiến chủ quán mừng rỡ.
Dưới sự vây quanh của thành viên Đoàn Thanh niên Pháp và cận vệ, hắn bước ra khỏi quán.
Ngoài cửa, một chiếc xe hơi đen không mấy bắt mắt đã lặng lẽ trườn tới lề đường.
Cận vệ mở cửa xe, Déroulède ngồi vào.
Xe chạy êm, rời khỏi con phố này.
Trong xe rất yên tĩnh, chỉ có tiếng động cơ ù ù trầm thấp.
Déroulède ngả người ra ghế sau, nhắm mắt.
“Eden”… cái tên của phong trào kháng cự này hắn đã nghe qua;
cơ quan tình báo có hồ sơ.
Nghe nói đó là một liên minh lỏng lẻo nhưng bí mật;
thành phần phức tạp:
có tàn dư bảo hoàng quý tộc cũ bị tước đặc quyền và đất đai;
có chính khách và tư bản phái cộng hòa bị tống khỏi nghị viện, tài sản bị trưng thu một phần;
còn có cả xương sống xã hội chủ nghĩa sống sót sau “Chiến dịch Gõ Kiến” rồi chuyển vào hoạt động bí mật.
Một nồi lẩu thập cẩm.
Vì muốn lật đổ hắn, những thế lực vốn thù địch nhau, tư tưởng trái ngược nhau ấy lại có thể bịt mũi ngồi chung một bàn, chắp vá ra cái “Eden” nửa mùa này—thật là châm biếm.
“Eden” mà chúng mơ, chẳng qua chỉ là quay về cái nước Pháp cũ yếu đuối, chia rẽ, bị thế lực trong ngoài mặc sức nắn bóp.
Nhưng hai con tốt hôm nay dường như không chỉ là liên lạc viên hay kẻ phá hoại bình thường.
Chúng mang súng, mang thuốc nổ, còn có cả bản vẽ hệ thống ngầm dưới lòng Paris… Mục tiêu là gì?
Chỉ phá hoại?
Hay là… có kế hoạch ám sát, tập kích cụ thể hơn?
Bất ổn nội bộ, vĩnh viễn là vết nứt nguy hiểm nhất của một đế chế.
Hắn tự hỏi mình đã khống chế Pháp ở mức chưa từng có:
quân đội trung thành, mật cảnh hiệu suất, kinh tế bị hắn cưỡng ép quốc gia thống chế mà chuyển sang quỹ đạo thời chiến, dân chúng bị chủ nghĩa dân tộc và cảm xúc phục thù động viên tới mức tối đa.
Nhưng sự tồn tại của “Eden” như một tiếng chuông cảnh tỉnh:
dòng chảy ngầm chưa từng yên.
Những tầng lớp đặc quyền bị hắn đập nát, những chính khách mất sân khấu, những kẻ cách mạng vỡ mộng… hận ý của chúng sẽ không biến mất;
nó chỉ chôn sâu dưới đất, chờ thời cơ.
Và một cỗ máy quốc gia quá khổng lồ, quá hiệu suất, đồng thời cũng quá cao áp—một khi xuất hiện dù chỉ một vết rạn nhỏ, hoặc mất đi kẻ khống chế đủ mạnh—những hận ý chôn sâu ấy có thể phun trào như hỏa ngầm, hoặc bị kẻ kế nhiệm cấp tiến hơn, thiếu nhẫn nại hơn lợi dụng, đẩy quốc gia về một hướng không thể dự đoán.
Hắn tuyệt đối không cho phép.
Nước Pháp chí thượng là tác phẩm cả đời hắn, là quốc gia mới tinh mà hắn mang theo một đội quân trung thành từ thuộc địa Bắc Phi, vượt qua Địa Trung Hải, trong cuồng triều “Bão Tháng Sáu”, đã kề vai sát cánh cùng công nhân thành thị, cùng những thị dân giận dữ, thậm chí cả đám xã hội chủ nghĩa từng có lúc bắt tay—để rồi cuối cùng dựng lên từ xác chết mục ruỗng của Đệ Tam Cộng hòa.
Hắn nhớ những ngày ấy.
Khói thuốc súng ở cảng Marseille, máu trên chiến lũy Lyon, cảnh trước tòa nhà Quốc hội Paris khi cờ đỏ và cờ tam sắc thoáng chốc đan xen rồi nhanh chóng tan nát.
“Tuần trăng mật” giữa hắn và phe xã hội chủ nghĩa ngắn đến buồn cười;
hai bên đều biết đó chỉ là kế hoãn binh.
Hắn cần tổ chức và năng lực động viên cơ sở của họ để lật chính phủ cũ;
họ cần sức mạnh quân sự của hắn và vài lời hứa cải cách một phần để giành thời gian.
Nhưng khi chính phủ cũ ầm ầm sụp đổ, trong khoảng trống quyền lực, mâu thuẫn lập tức bùng nổ.
Phe xã hội chủ nghĩa muốn “cách mạng xã hội” triệt để, muốn Xô-viết công nhân, muốn công hữu hóa tư liệu sản xuất.
Còn thứ hắn muốn là một quốc gia dân tộc mạnh mẽ, thống nhất, có thể phục thù và chủ tể châu Âu;
hắn cần điều động mọi tài nguyên—kể cả tư bản gia và kỹ trị quan liêu—cần kỷ luật và quyền uy, chứ không phải biện luận không dứt và đấu tranh giai cấp.
“Chiến dịch Gõ Kiến” là đòn đánh phủ đầu chí mạng của hắn.
Lấy danh nghĩa “quét sạch tàn dư chính phủ cũ, chỉnh đốn trật tự cách mạng”, dưới trướng hắn, “Vệ đội Thánh điện” đã được sàng lọc nghiêm ngặt và huấn luyện trung thành, cùng một phần quân chính quy, chỉ trong một đêm đã tập kích tổng bộ, công hội và cứ điểm vũ trang của phe xã hội chủ nghĩa ở các thành phố lớn.
Bắt bớ, xử quyết, lưu đày… gọn gàng dứt khoát.
Những kẻ hợp tác ngắn ngủi, chớp mắt đã thành chướng ngại bắt buộc phải dọn.
Sau đó, Nước Pháp chí thượng mới thật sự vận hành theo bản thiết kế của hắn.
Phe bảo hoàng và phe cộng hòa?
Những tàn dư của thời cũ, trước cỗ máy quốc gia mới khổng lồ ấy, hoặc chọn hợp tác, hoặc bị nghiền nát không thương tiếc.
Hắn tưởng mình đã dọn đủ triệt để.
Xem ra vẫn còn than hồng.
Cái phong trào Eden này, vẫn phải “quan tâm” một chút…
Hủy
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.
Không có bình luận.
Đang tải...
Tên đăng nhập
Mật khẩu
Ghi nhớ đăng nhập