Chương 331: Danh Sách Pokemon

Chương 331:

Danh Sách Pokemon

Mawile (Shiny)

Giới tính:

Cái

Thuộc tính:

Steel, Fairy

Đặc tính:

Sheer Force (Tận Lực)

Mang theo vật:

Life Orb / Mawile Mega Stone / Adamant Orb

Tư chất:

Quán Quân

Đẳng cấp:

80(sơ cấp Thiên Vương)

Kỹ năng:

Growl (Gào)

Astonish (Hù Ma)

Baton Pass (Gậy Tiếp Sức)

Crunch (Gặm Nát)

đầu sắt Taunt (Khiêu Khích)

tập kích, Thunder Fang (Nanh Sấm Sét)

Ice Fang (Nanh Băng Giá)

Fire Fang (Nanh Lửa Thiêu)

Psychic Fangs (Nanh Tâm Linh)

Fairy Wind (Gió Thần Tiên)

Play Rough (Đùa Nghịch)

Swords Dance (Vũ Điệu Kiếm)

Power-Up Punch (Cú Đấm Tăng Lực)

Protect (Bảo Vệ)

Baton Pass (Gậy Tiếp Sức)

Flamethrower (Phóng Hỏa)

Ice Beam (Chùm Tia Băng Giá)

Hyper Beam (Chùm Tia Hủy Diệt)

Solar Beam (Chùm Tia Mặt Trời)

Fire Blast (Lửa Chữ Đại)

Psych Up (Tự Kỷ Ám Thị)

Brick Break (Đập Ngói)

Payback (Ăn Miếng Trả Miếng)

Dark Pulse (Khí Công Tà Ác)

Giga Impact (Va Đập Cực Hạn)

Stone Edge (Đá Sắc Nhọn)

Aggron

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Steel, Rock

Đặc tính:

Sturdy (Cứng Cỏi)

Mang theo vật:

Shell Bell / Aggronite

Tư chất:

Thiên Vương

Đẳng cấp:

67(thâm niên chuẩn Thiên Vương)

Kỹ năng:

Metal Claw (Vuốt Kim Loại)

Rock Tomb (Đá Phong Tỏa)

Protect (Bảo Vệ)

đầu chùy Curse (Nguyền Rủa)

Endeavor (Đánh Liều)

đầu sắt, Metal Sound (Tiếng Kim Loại)

Iron Tail (Đuôi Sắt)

Iron Defense (Phòng Thủ Sắt)

Double-Edge (Xả Thân Công Kích)

Autotomize (Cơ Thể Biến Nhẹ)

Heavy Slam (Oanh Tạc Hạng Nặng)

Ice Beam (Chùm Tia Băng Giá)

Thunder Wave (Sóng Điện Từ)

Thunderbolt (Điện 10 Vạn Vôn)

Earthquake (Động Đất)

Rock Slide (Đá Lở)

Stone Edge (Đá Sắc Nhọn)

Sandstorm (Bão Cát)

ngày nắng, gượng chống Taunt (Khiêu Khích)

Brick Break (Đập Ngói)

Dragon Claw (Vuốt Rồng)

Rock Polish (Mài Đá)

Focus Punch (Cú Đấm Hào Khí)

đánh rơi Bulldoze (Đầm Đất)

Dragon Tail (Đuôi Rồng)

Brutal Swing Altaria

Giới tính:

Cái

Thuộc tính:

Dragon, Flying

Đặc tính:

Cloud Nine (Kệ Trời)

Mang theo vật :

Dragon Fang / Altaria Mega Stone / Griseous Orb

Tư chất:

Quán Quân

Đẳng cấp:

72(thâm niên chuẩn Thiên Vương)

Kỹ năng:

Peck (Mổ)

Disarming Voice (Thanh Âm Mê Hoặc)

Mist (Sương Trắng)

Fury Attack (Đâm Loạn Xạ)

Round (Hợp Xướng)

Dragon Breath (Hơi Thở Rồng)

Roost (Hạ Cánh)

Dragon Rush (Rồng Đâm Bổ)

Feather Dance (Vũ Điệu Lông Vũ)

Cotton Guard (Bông Gòn Phòng Vệ)

Moonblast (Tiên Lực Trăng)

Brave Bird (Anh Dũng Điểu)

tạp kỹ, Aerial Ace (Yến Phản)

Bulldoze (Đầm Đất)

Dazzling Gleam (Quầng Sáng Phép Thuật)

Dragon Dance (Vũ Điệu Rồng)

Draco Meteor (Giáng Long Tinh)

Dragon Claw (Vuốt Rồng)

Dragon Pulse (Khí Công Rồng)

Fire Blast (Lửa Chữ Đại)

Flamethrower (Phóng Hỏa)

Fire Spin (Xoáy Lửa)

Giga Impact (Va Đập Cực Hạn)

Hyper Beam (Chùm Tia Hủy Diệt)

Heat Wave (Gió Nóng Rát)

âm thanh lớn, Ice Beam (Chùm Tia Băng Giá)

Outrage (Kích Vảy Ngược)

vui đùa ầm ï

Scizor

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Bug, Steel

Đặc tính:

Technician (Kỹ Thuật Gia)

Mang theo vật:

Metal Coat / Scizor Mega Stone

Tư chất:

Thiên Vương

Đẳng cấp:

62(sơ cấp chuẩn Thiên Vương)

Kỹ năng:

Quick Attack (Tấn Công Chớp Nhoáng)

Fury Cutter (Liên Hoàn Chém)

Wing Attack (Cánh Công Kích)

False Swipe (Nhát Chém Sống Đao)

Double Team (Bóng Phân Thân)

Double Hit (Song Kích)

Protect (Bảo Vệ)

Substitute (Thế Thân)

Aerial Ace (Yến Phản)

Baton Pass (Gậy Tiếp Sức)

Counter (Phản Đòn)

Feint (Đánh Nhử)

Quick Guard (Phòng Vệ Cấp Tốc)

Metal Claw (Vuốt Kim Loại)

Bullet Punch (Cú Đấm Phi Đạn)

Iron Defense (Phòng Thủ Sắt)

X-Scissor (Kéo Chữ X)

Night Slash (Nhát Chém Bóng Đêm)

đầu sắt, S9words Dance (Vũ Điệu Kiếm)

Swagger (Vênh Váo)

Steel Wing (Cánh Thép)

Brick Break (Đập Ngói)

tạp kỹ, U-turn (Đánh Bài Chuồn)

Brutal Swing Close Combat (Đánh Giáp Lá Cà)

chú thuật Knock Of (Đánh Văng)

Reversal (Khởi Tử Hồi Sinh)

đáng sợ gương mặt

Meowstic

Giới tính:

Cái

Thuộc tính:

Psychic

Đặc tính:

Competitive (Hiếu Thắng)

Mang theo vật:

Quang chỉ đất sét / Life Orb

Tư chất:

Thiên Vương

Đẳng cấp:

60(sơ cấp chuẩn Thiên Vương)

Kỹ năng:

Fake Out (Vỗ Bốp)

Disarming Voice (Thanh Âm Mê Hoặc)

niệm lực, ngáp Leer (Lườm)

Play Rough (Đùa Nghịch)

Magical Leaf (Lá Phép Thuật)

Psybeam (Chùm Tia Tâm Linh)

tập kích, đóng vai, Skill Swap (Hoán Đổi Kỹ Năng)

Trick Room (Căn Phòng Tiểu Xảo)

bức tường ánh sáng (Light Screen)

vách tường Reflect (Kính Phản Xạ)

Psyshock, Extrasensory (Thần Thông Lực)

Psychic (Xuất Thần)

Psychic Noise, Psychic Terrain (Sân Tân Linh)

Zen Headbutt (Húc Ý Niệm)

Euture Sight (Tiên Tri)

Expanding Force, Psych Up (Tự K† Ám Thị)

Gravity (Trọng Lực)

trợ giúp, Baton Pass (Gậy Tiếp Sức)

Calm Mind (Tĩnh Tâm)

quy kế Charm (Làm Nũng)

Dark Pulse (Khí Công Tà Ác)

Shadow Ball (Quả Cầu Bóng Ma)

cầu năng lượng.

Empoleon

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Water, Steel

Đặc tính:

Competitive (Hiếu Thắng)

Mang theo vật:

Dày đáy giày / Splash Plate

Tư chất:

Quán Quân +

Đẳng cấp:

69(thâm niên chuẩn Thiên Vương)

Kỹ năng:

Pound (Đập)

Water Gun (Súng Nước)

Charm (Làm Nũng)

mổ, Feather Dance (Vũ Điệu Lông Vũ)

Roost (Hạ Cánh)

Aqua Ring (Vòng Tròn Nước)

Metal Claw (Vuốt Kim Loại)

Metal Sound (Tiếng Kim Loại)

Substitute (Thế Thân)

Protect (Bảo Vệ)

Swords Dance (Vũ Điệu Kiếm)

Bubble Beam (Chùm Tia Bong Bóng)

Brine (Nước Muối)

Swagger (Vênh Váo)

loạn kích Whirlpool (Xoáy Nước)

sương.

trắng, Drill Peck (Mũi Khoan Mỏ)

Hydro Pump (Bom Thủy Lực)

Waterfall (Vượt Thác)

Water Pulse (Khí Công Nước)

Wave Crash, Aerial Ac‹ (Xến Phản)

Agility (Di Chuyển Cao Tốc)

Air Slash (Nhát Chém Không Khí)

Blizzard (Bão Tuyết)

Body Slam (Lấy Thịt Đè Người)

Brick Break (Đập Ngói)

giội nước lạnh Dual Wingbea (Cánh Song Kích)

địa chấn, Hyper Beam (Chùm Tia Hủy Diệt)

Hydro Cannon (Đại Bác Thủy Lực)

Ice Beam (Chùm Tia Băng Giá)

Ice Spinner Iron Defense (Phòng Thủ Sắt)

dòng nước vỡ tan, Psych Up (Tự Kỷ Ám 'Thị)

Rock Tomb (Đá Phong Tỏa)

Shadow Claw (Vuốt Bóng Ma)

Stealth Rock (Bẫy Đá Ẩn)

gót sắt ta sáng, ba xoáy kích

Magnezone (Shiny)

Giới tính:

Không giới tính

Thuộc tính:

Electric, Steel

Đặc tính:

Analytic

Mang theo vật:

Choice Scarf / đột kích sau lưng

Tư chất:

Quán Quân +

Đẳng cấp:

64(sơ cấp chuẩn Thiên Vương)

Kỹ năng:

Supersorúc (Sóng Siêu Âm)

Thunder Wave (Sóng Điện Từ)

Gyro Ball (Quả Cầu Quay)

điện quang, Charge Beam (Chùm Tia Sạc Điện)

Explosion (Bùng Nổ)

Electroweb (Lưới Điện)

Thunder (Sấm Sét)

Thunderbolt (Điện 10 Vạn Vôn)

Volt Switch (Điện Giao Hoán Wild Charge (Phủ Điện Đột Kích)

Electric Terrain (Sân Điện Khí)

Mirror Coat (Áo Phản Chiếu)

Tri Attack (Tấn Công Tam Hệ)

chói tai âm thanh, Magnet Rise (Lực Đệm Từ)

Flash Cannon (Pháo Ánh Kim)

khóa chặt, Zap Cannon (Pháo Điện Từ)

Light Screen (Tường Ánh Sáng)

Reflect (Kính Phản Xa)

Confuse Ray (Ánh Sáng Ma Quái)

Gravity (Trọng Lực)

cứng.

rắn ép, Hyper Beam (Chùm Tia Hủy Diệt)

đầu sắt Rain Dance (Cầu Mưa)

Substitute (Thế Thân)

Protect (Bảo Vệ)

Supercell Slam (Sấm Đánh Tập Kích)

Steelix

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Steel, Ground

Đặc tính:

Sheer Force (Tận Lực)

Mang theo vật:

Life Orb / Steelix Mega Stone / Weakness Policy

Tư chất:

Quán Quân

Đẳng cấp:

62(sơ cấp chuẩn Thiên Vương)

Kỹ năng:

Bind (Buộc Chặt)

Rock Throw (Giáng Đá)

Dragon Breath (Hơi Thở Rồng)

Curse (Nguyền Rủa)

Rock Slide (Đá Lở)

Rock Tomb (Đá Phong Tỏa)

chặn đường, Heavy Slam (Oanh Tạc Hạng Nặng)

Dragon Tail (Đuôi Rồng)

Thunder Fang (Nanh Sấm Sét)

Fire Fang (Nanh Lửa Thiêu)

Ice Fang (Nanh Băng Giá)

Stealth Rock (Bẫy Đá Ẩn)

Autotomize (Cơ Thể Biến Nhẹ)

đánh rơi Slam (Quật)

chói tai âm thanh Dig (Độn Thổ)

Stone Edge (Đá Sắc Nhọn)

Sandstorm (Bão Cát)

địa chấn, Substitute (Thế Thân)

Protect (Bảo Vệ)

Psych Up (Tự Kỷ Ám Thị)

Taunt (Khiêu Khích)

Nature Power Bulldoze (Đầm Đất)

Dragon Tail (Đuôi Rồng)

Iron Tail (Đuôi Sắt)

Brutal Swing

Metagross (Shiny)

Giới tính:

Không giới tính

Thuộc tính:

Steel, Psychic

Đặc tính:

Clear Body (Cơ Thể Tĩnh Khiết)

Mang theo vật:

Metal Coat / Metagross Mega Stone

Tư chất:

Quán Quân

Đẳng cấp:

50(thâm niên đạo quán)

Kỹ năng:

Confusion (Niệm Lực)

Metal Claw (Vuốt Kim Loại)

Bullet Punch (Cú Đấm Phi Đạn)

Meteor Mash (Cú Đấm Sao Chổi)

Thunder Punch (Cú Đấm Sấm Sét)

Ice Punch (Cú Đấm Băng Giá)

Hammer Arm (Cánh Tay Búa Tạ)

Shadow Claw (Vuốt Bóng Ma)

đầu sắt, Zen Headbutt (Húc Ý Niệm)

Take Down (Đâm Sầm)

Psychic (Xuất Thần)

Psychic Noise, Psychic Fangs (Nanh Tâm Linh)

đáng sợ gương mặt Iron Defense (Phòng Thủ Sắt)

Flash Cannon (Pháo Ánh Kim)

Hyper Beam (Chùm Tia Hủy Diệt)

Agility (Di Chuyển Cao Tốc)

Brick Break (Đập Ngói)

Bulldoze (Đầm Đất)

địa chấn, Expanding Force Gravity (Trọng Lực)

Focus Punc† (Cú Đấm Hào Khí)

Heavy Slam (Oanh Tạc Hạng Nặng)

Knock Off (Đánh Văng)

bảo vệ, lưu tĩnh chùm sáng Light 8creen (Tường Ánh Sáng)

Reflect (Kính Phản Xa)

Rock Slide (Đá Lở)

Rock Tomb (Đá Phong Tỏa)

Stealth Rock (Bẫy Đá Ẩn)

Stone Edge (Đá Sắc Nhọn)

Lucario

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Fighting, Steel

Đặc tính:

Justied

Mang theo vật:

Focus 9ash / Lucario Mega Stone

Tư chất:

Quán Quân +

Đẳng cấp:

32(thâm niên Tĩnh Anh)

Kỹ năng:

Copycat (Sao Chép)

Feint (Đánh Nhử)

trợ giúp, nát thạch Metal Claw (Vuốt Kim Loại)

Vacuum Wave (Sóng Chân Không)

Aura Sphere (Đạn Khí Công)

Reversal (Khởi Tử Hồ Sinh)

Life Dew (Giọt Sinh Mệnh)

bản thân khích lệ Nasty Plot (Ủ Muưu)

minh tưởng, Swords IDance (Vũ Điệu Kiếm)

Bulk Up (Gồng Cơ Bắp)

High Jump Kick (Gối Bay)

Detect (Phát Giác)

Mind Reader (Đọc Tâm)

Bullet Punch (Cú Đấm Phi Đạn)

Low Sweep (Đá Quét Chân)

Shadow Ball (Quả Cầu Bóng Ma)

Shadow Claw (Vuốt Bóng Ma)

Ice Punch, Thunder Punch (Cú Đấm Sấm Sét)

Stone Edge (Đá Sắc Nhọn)

Substitute (Thế Thân)

Protect (Bảo Vệ)

thét dài, Force Palm (Phát Kình)

Close Combat (Đánh Giáp Lá Cà)

Extreme Speed (Thần Tốc)

chỉ đạo, Dark Pulse (Khí Công Tà Ác)

Dragon Pulse (Khí Công Rồng)

Water Pulse (Khí Công Nước)

Honedge (Shiny)

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Steel, Ghost

Đặc tính:

Không phòng thủ

Mang theo vật:

Leftovers / Weakness Policy

Tư chất:

Thiên Vương

Đẳng cấp:

34(thâm niên Tĩnh Anh)

Kỹ năng:

Destiny Bond (Đồng Mệnh)

Block (Cản Lối)

Fury Cutter (Liên Hoàn Chém)

Metal Sound (Tiếng Kim Loại)

Shadow Sneak (Bóng Lén)

Aerial Ace (Yến Phản)

Slash (Chém)

báo thù Night Slash (Nhát Chém Bóng Đêm)

tường sắt, Power Trick (Tiểu Xảo Sức Mạnh)

đầu sắt, Sacred Sword, Swords Dance (Vũ Điệu Kiếm)

Double Team (Bóng Phân Thân)

Reflect (Kính Phản Xa)

Substitute (Thế Thân)

Protect (Bảo Vệ)

Brick Break (Đập Ngói)

Pelipper

Giới tính:

Cái

Thuộc tính:

Water, Flying

Đặc tính:

Mưa xuống +

Mang theo vật:

Damp Rock / Focus Sash.

Tư chất:

Thiên Vương +

Đẳng cấp:

48(thâm niên đạo quán)

Kỹ năng:

Water Gun (Súng Nước)

Supersorúc (Sóng Siêu Âm)

Wing Attack (Cánh Công Kích Water Pulse (Khí Công Nước)

Air Slash (Nhát Chém Không Khí)

Hydro Pump (Bơm Thủy Lực)

Substitute (Thế Thân)

Protect (Bảo Vệ)

cao tốc di động, Quick Attack (Tấn Công Chớp Nhoáng)

tụ lực, phun ra, nuốt vào Hurricane (Cuồng Phong)

tạp kỹ, Aerial Ace (Yến Phản)

Blizzard (Bão Tuyết)

Brave Bird (Anh Dũng Điểu)

Body Slam (Lấy Thịt Đè Người)

Dual Wingbeat (Cánh Song Kích)

bay lượn, Hyper Beam (Chùm Tia Hủy Diệt)

Ice Beam (Chùm Tia Băng Giá)

Icy Wind (Gió Rét Buốt)

Muddy Water (Dòng Chảy Bùn)

Sur£ (Lướt Sóng)

Waterfall (Vượt Thác)

thủy triều xoáy

Regice

Giới tính:

Không giới tính

Thuộc tính:

Ice

Đặc tính:

Clear Body (Cơ Thể Tĩnh Khiết)

Mang theo vật:

Không.

Tư chất:

Cấp hai thần

Đẳng cấp:

90(Quán Quân sơ kỳ / áp chế trạng thái)

Kỹ năng:

Icy Wind (Gió Rét Buốt)

Charge Beam (Chùm Tia Sạc Điện)

Ancient Power (Sức Mạnh Nguyên Thủy)

Ice Beam (Chùm Tia Băng Giá)

Hammer Arm (Cánh Tay Búa Tạ)

Blizzard (Bão Tuyết)

Superpower (Sức Mạnh Điên Rồ)

Lock-On (Khóa Mục Tiêu)

Zap Cannon (Pháo Điện Từ)

Hyper Beam (Chùm Tia Hủy Diệt)

Gardevoir

Giới tính:

Cái

Thuộc tính:

Psychic, Fairy

Đặc tính:

Trace

Mang theo vật:

Đột kích sau lưng / Gardevoir Mega Stone

Tư chất:

Thiên Vương

Đẳng cấp:

40(đạo quán sơ cấp)

Kỹ năng:

Growl (Gào)

Confusion (Niệm Lực)

Mystical Fire (Lửa Phép Thuật)

Double Team (Bóng Phân Thân)

Charm (Làm Nũng)

Hypnosis (Thuật Thôi Miên)

Teleport ( Dịch Chuyển Tức Thời)

Psybeam (Chùm Tia Tâm Linh)

Life Dew (Giọt Sinh Mệnh)

Wish (Ước)

Calm Minc (Tĩnh Tâm)

Psychic (Xuất Thần)

Mean Look (Ánh Nhìn Ác Ý)

Skill Swap (Hoán Đổi Kỹ Năng)

Misty Terrain (Sân Sương Mù)

Ralts

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Psychic, Fairy (chưa giác tỉnh)

Đặc tính:

Trace

Mang theo vật:

Không.

Tư chất:

Chuẩn Thiên Vương

Đẳng cấp:

9(ấu sinh)

Kỹ năng:

Growl (Gào)

Disarming Voice (Thanh Âm Mê Hoặc)

Double Team (Bóng Phân Thân)

Confusion (Niệm Lực)

Teleport Destiny Bond (Đồng Mệnh)

oán niệm, Memento (Di Vật)

Pawniard

Giới tính:

Đực

Thuộc tính:

Dark, Steel

Đặc tính:

Không chịu thua

Mang theo vật:

Eviolite

Tư chất:

Quán Quân +

Đẳng cấp:

38(Tinh Anh đỉnh phong)

Kỹ năng:

Leer (Lườm)

Fury Cutter (Liên Hoàn Chém)

Metal Claw (Vuốt Kim Loại)

Torment (Bắt Bé)

Scary Face (Làm Mặt Dữ)

Metal Sound (Tiếng Kim Loại)

Slash (Chém)

truy đánh, tập kích, trả thù, Psycho Cut (Lưỡi Cắt Tâm Linh)

Quick Guard (Phòng Vệ Cấp Tốc)

Bình luận


Không có bình luận.

Cấu hình

Báo cáo

Bình luận

Đang tải...

Bạn cần đăng nhập để bình luận.

Đăng nhập